
Description
Reviews (0)
Chưa có bình luận nào
Related products
-27%
Thông số kỹ thuật
- Màn hình: AMOLED
- Hệ điều hành: ColorOS 16 (Android 16)
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP
- Camera trước: 50 MP
- CPU: Snapdragon 7 Gen 4 8 nhân
- RAM: 8 GB, 12 GB
- Bộ nhớ trong: 256 GB
- Thẻ SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
- Dung lượng pin: 6500 mAh
Thông số kỹ thuật chi tiết OPPO Reno 15 5G

- Công nghệ màn hìnhAMOLED
- Độ phân giải1.5K (1256 x 2760 Pixels)
- Màn hình rộng6.59" - Tần số quét 120 Hz
- Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass 7i
- Độ phân giảiChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP
- Quay phim
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@120fps
4K 2160p@60fps - Đèn FlashCó
- Tính năng
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Làm đẹp AI
HDR
Chế độ chân dung
Chuyên nghiệp (Pro)
Ban đêm (Night Mode)
AI Camera
Chụp ảnh dưới nước - Độ phân giải50 MP
- Tính năng
Toàn cảnh (Panorama)
Nhãn dán (AR Stickers)
Làm đẹp AI
Chụp đêm
Chế độ chân dung - Hệ điều hànhColorOS 16 (Android 16)
- Chip xử lý (CPU)Snapdragon 7 Gen 4 8 nhân
- Tốc độ CPU2.8 GHz
- Chip đồ họa (GPU)Adreno 722
- RAM8 GB, 12 GB
- Bộ nhớ trong256 GB
- Mạng di độngHỗ trợ 5G
- SIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ
- WifiWi-Fi 6, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
- GPSQZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
- Bluetoothv5.4
- Cổng kết nối/sạcType-C
- Jack tai ngheType-C
- Kết nối khácOTG, NFC, Hồng ngoại
- Thiết kếNguyên khối
- Chất liệuKhung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
- Kích thướcDài 158 mm - Ngang 74.83 mm - Dày 7.89 mm (Trắng) | 7.77 mm (Xanh)
- Trọng lượngNặng 197 g
- Loại pinLi-Po
- Dung lượng pin6500 mAh
- Công nghệ pinSạc siêu nhanh SuperVOOC
- Bảo mật nâng caoMở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
- Tính năng đặc biệtỨng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Thanh bên thông minh, Cử chỉ thông minh
- Ghi âmGhi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
- RadioCó
- Xem phimMP4, AVI
- Nghe nhạcOGG, Midi, MP3, FLAC
- Thời điểm ra mắt01/2026
13300000
OPPO Reno 15 5G
Trong kho





Review OPPO Reno 15 5G
There are no reviews yet.